Bản dịch của từ Elaborate patterns trong tiếng Việt

Elaborate patterns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elaborate patterns(Noun)

ɪlˈæbərˌeɪt pˈætənz
ɪˈɫæbɝˌeɪt ˈpætɝnz
01

Một họa tiết trang trí lặp lại hoặc một mô típ.

A repeated decorative design or motif

Ví dụ
02

Một chủ đề hoặc ý tưởng tái diễn trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.

A recurring theme or idea in a work of art or literature

Ví dụ
03

Một sự sắp xếp hoặc kế hoạch hành động

An arrangement or plan of action

Ví dụ