Bản dịch của từ Electronic record trong tiếng Việt

Electronic record

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electronic record (Noun)

ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk ɹˈɛkɚd
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk ɹˈɛkɚd
01

Một phiên bản kỹ thuật số của một tài liệu hoặc hồ sơ, được tạo, lưu trữ và quản lý bằng phương tiện điện tử.

A digital version of a document or record, created, stored, and managed using electronic means.

Ví dụ

Many people prefer electronic records for saving time and reducing paper use.

Nhiều người thích hồ sơ điện tử để tiết kiệm thời gian và giảm sử dụng giấy.

Not all social services use electronic records for client information management.

Không phải tất cả các dịch vụ xã hội đều sử dụng hồ sơ điện tử để quản lý thông tin khách hàng.

Are electronic records more secure than traditional paper documents in social work?

Hồ sơ điện tử có an toàn hơn tài liệu giấy truyền thống trong công tác xã hội không?

02

Một tệp chứa dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trong hệ thống máy tính.

A file that contains data or information stored in a computer system.

Ví dụ

Many people use electronic records to track their health information.

Nhiều người sử dụng hồ sơ điện tử để theo dõi thông tin sức khỏe.

Not everyone understands how to access their electronic records online.

Không phải ai cũng hiểu cách truy cập hồ sơ điện tử của họ trực tuyến.

Do you keep your electronic records organized for easy access?

Bạn có giữ hồ sơ điện tử của mình được tổ chức để dễ dàng truy cập không?

03

Tài liệu hoặc dữ liệu được duy trì ở định dạng kỹ thuật số để truy cập và lấy thông tin nhanh chóng.

Documentation or data that is maintained in a digital format for quick access and retrieval.

Ví dụ

Many families keep electronic records of their children's school performance.

Nhiều gia đình lưu trữ hồ sơ điện tử về thành tích học tập của trẻ.

Some people do not trust electronic records for personal information.

Một số người không tin tưởng hồ sơ điện tử cho thông tin cá nhân.

Do you have electronic records of your community service hours?

Bạn có hồ sơ điện tử về số giờ phục vụ cộng đồng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Electronic record cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Electronic record

Không có idiom phù hợp