Bản dịch của từ Electronic record trong tiếng Việt
Electronic record

Electronic record (Noun)
Many people prefer electronic records for saving time and reducing paper use.
Nhiều người thích hồ sơ điện tử để tiết kiệm thời gian và giảm sử dụng giấy.
Not all social services use electronic records for client information management.
Không phải tất cả các dịch vụ xã hội đều sử dụng hồ sơ điện tử để quản lý thông tin khách hàng.
Are electronic records more secure than traditional paper documents in social work?
Hồ sơ điện tử có an toàn hơn tài liệu giấy truyền thống trong công tác xã hội không?
Một tệp chứa dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trong hệ thống máy tính.
A file that contains data or information stored in a computer system.
Many people use electronic records to track their health information.
Nhiều người sử dụng hồ sơ điện tử để theo dõi thông tin sức khỏe.
Not everyone understands how to access their electronic records online.
Không phải ai cũng hiểu cách truy cập hồ sơ điện tử của họ trực tuyến.
Do you keep your electronic records organized for easy access?
Bạn có giữ hồ sơ điện tử của mình được tổ chức để dễ dàng truy cập không?
Many families keep electronic records of their children's school performance.
Nhiều gia đình lưu trữ hồ sơ điện tử về thành tích học tập của trẻ.
Some people do not trust electronic records for personal information.
Một số người không tin tưởng hồ sơ điện tử cho thông tin cá nhân.
Do you have electronic records of your community service hours?
Bạn có hồ sơ điện tử về số giờ phục vụ cộng đồng không?