Bản dịch của từ Embarrass yourself trong tiếng Việt

Embarrass yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embarrass yourself(Phrase)

ˈɛmbərˌæs jˈɔːsɛlf
ɛmˈbɛrəs ˈjʊrˌsɛɫf
01

Gây ra cảm giác lúng túng hoặc không thoải mái cho bản thân vì những hành động của mình.

To cause oneself to feel awkward or uncomfortable due to ones actions

Ví dụ
02

Hành động theo cách khiến bản thân cảm thấy xấu hổ hoặc không thoải mái.

To act in a way that leads to feelings of shame or unease in oneself

Ví dụ
03

Cảm thấy tự ti hoặc xấu hổ trong một tình huống.

To feel selfconscious or ashamed in a situation

Ví dụ