Bản dịch của từ Embracing noise trong tiếng Việt
Embracing noise
Phrase

Embracing noise(Phrase)
ɛmbrˈeɪsɪŋ nˈɔɪz
ˈɛmˌbreɪsɪŋ ˈnɔɪz
01
Chấp nhận hoặc ủng hộ một điều gì đó một cách sẵn lòng hoặc nhiệt tình.
To accept or support something willingly or enthusiastically
Ví dụ
