Bản dịch của từ Emergency exit light trong tiếng Việt

Emergency exit light

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency exit light(Noun)

ɪmˈɜːdʒənsi ˈɛksɪt lˈaɪt
ɪˈmɝdʒənsi ˈɛksɪt ˈɫaɪt
01

Một đèn gần lối thoát hiểm, chiếu sáng lối ra trong trường hợp mất điện hoặc khẩn cấp.

A light situated near an emergency exit that illuminates the exit in case of power failure or emergency

Ví dụ
02

Một chỉ báo trực quan được sử dụng để tăng cường khả năng nhìn thấy lối thoát hiểm.

A visual indicator used to enhance the visibility of an emergency exit route

Ví dụ
03

Một tính năng an toàn trong các tòa nhà giúp hướng dẫn cư dân đến lối thoát hiểm trong các tình huống khẩn cấp.

A safety feature in buildings that guides occupants to exits during emergencies

Ví dụ