Bản dịch của từ Emo trong tiếng Việt

Emo

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emo(Adjective)

ˈɛmoʊ
ˈɛmoʊ
01

Liên quan đến phong cách âm nhạc, thời trang và văn hoá emo — thường biểu hiện qua cảm xúc nội tâm, buồn bã, tóc mái che một bên, quần áo đen hoặc tối, và thái độ trầm tư hoặc bi cảm.

Denoting or relating to emo and its associated subculture.

Ví dụ

Emo(Noun)

ˈɛmoʊ
ˈɛmoʊ
01

Một phong cách nhạc rock gần giống punk nhưng có cấu trúc phức tạp hơn và lời nhạc thường nói về những chủ đề tình cảm, cảm xúc nội tâm, buồn bã hoặc khắc khoải.

A style of rock music resembling punk but having more complex arrangements and lyrics that deal with more emotional subjects.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh