Bản dịch của từ Punk trong tiếng Việt

Punk

Noun CountableNoun UncountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punk (Noun Countable)

pˈʌŋk
ˈpəŋk
01

Người trẻ cư xử thô lỗ, hung hăng hoặc chống đối các quy tắc xã hội

A young person who behaves in a rude aggressive or rebellious way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người theo phong cách ăn mặc, âm nhạc và văn hóa punk

A person who follows punk fashion and culture

Ví dụ

Punk (Noun Uncountable)

pˈʌŋk
ˈpəŋk
01

Thể loại nhạc rock nhanh, mạnh và ồn ào, thường thể hiện sự tức giận hoặc phản đối xã hội

A style of loud fast rock music developed in the 1970s often expressing anger or opposition to society

Ví dụ

Punk (Adjective)

pˈʌŋk
ˈpəŋk
01

Có chất lượng kém, không tốt hoặc không đạt yêu cầu

Of poor quality not good or satisfactory

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa