Bản dịch của từ Emotional intelligence trong tiếng Việt
Emotional intelligence

Emotional intelligence (Noun)
Emotional intelligence helps people communicate better in social situations.
Trí tuệ cảm xúc giúp mọi người giao tiếp tốt hơn trong tình huống xã hội.
Many people do not understand emotional intelligence's importance in relationships.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc trong mối quan hệ.
Is emotional intelligence necessary for effective teamwork in social settings?
Trí tuệ cảm xúc có cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả trong môi trường xã hội không?
Một tập hợp các kỹ năng liên quan đến nhận thức cảm xúc, tự điều chỉnh, đồng cảm và kỹ năng quan hệ cá nhân.
A set of skills related to emotional awareness, self-regulation, empathy, and interpersonal relationship skills.
Emotional intelligence helps people understand their feelings better in social situations.
Trí tuệ cảm xúc giúp mọi người hiểu cảm xúc của họ tốt hơn trong tình huống xã hội.
Many people do not realize the importance of emotional intelligence in relationships.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc trong các mối quan hệ.
Is emotional intelligence essential for effective communication in social contexts?
Trí tuệ cảm xúc có cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các bối cảnh xã hội không?
Năng lực xử lý các tình huống cảm xúc và mối quan hệ giữa cá nhân một cách hiệu quả.
Competence in handling emotional situations and interpersonal relationships effectively.
Emotional intelligence helps people resolve conflicts in social situations effectively.
Trí tuệ cảm xúc giúp mọi người giải quyết xung đột trong tình huống xã hội.
Many leaders lack emotional intelligence, which affects their team dynamics negatively.
Nhiều nhà lãnh đạo thiếu trí tuệ cảm xúc, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến đội nhóm.
How can emotional intelligence improve relationships in social settings?
Làm thế nào trí tuệ cảm xúc có thể cải thiện mối quan hệ trong môi trường xã hội?
Trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence) là khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. Khái niệm này được phát triển bởi Daniel Goleman vào những năm 1990, bao gồm năm thành phần chính: tự nhận thức, tự quản lý, động lực, nhận thức xã hội và kỹ năng quản lý mối quan hệ. Một số phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong bối cảnh sử dụng và phong cách giao tiếp.