Bản dịch của từ Emotional playing trong tiếng Việt
Emotional playing
Phrase

Emotional playing(Phrase)
ɪmˈəʊʃənəl plˈeɪɪŋ
ɪˈmoʊʃənəɫ ˈpɫeɪɪŋ
01
Một hình thức chơi mà nhấn mạnh trải nghiệm cảm xúc hơn là kỹ năng kỹ thuật.
A form of play that emphasizes emotional experience over technical skill
Ví dụ
02
Hành động tham gia vào một buổi trình diễn hoặc hoạt động thể hiện cường độ cảm xúc mạnh mẽ.
The act of engaging in a performance or activity that conveys emotional intensity
Ví dụ
03
Một loại hình biểu diễn thể hiện những cảm xúc và tình cảm sâu sắc.
A type of performance that expresses deep feelings and emotions
Ví dụ
