Bản dịch của từ Empirical astronomy trong tiếng Việt
Empirical astronomy

Empirical astronomy(Phrase)
Một phương pháp nghiên cứu các vật thể trên trời dựa trên dữ liệu thu thập được từ các quan sát, khác với các mô hình lý thuyết hoàn toàn.
A method of studying celestial bodies through data collected from observations, rather than relying solely on theoretical models.
一种通过观测数据而非单纯依赖理论模型来研究天体的方法。
Thiên văn dựa trên bằng chứng thực nghiệm thu thập từ các thí nghiệm và quan sát.
Astronomy is based on empirical evidence gathered through experiments and observations.
天文学依靠通过实验和观测收集的实证证据。
Một lĩnh vực của thiên văn học dựa trên các hiện tượng có thể quan sát và đo lường được thay vì các lý thuyết hay giả thuyết.
An branch of astronomy that relies on observable and measurable phenomena rather than on theories or hypotheses.
天文学的一个分支,主要研究可以观察和测量的现象,而非依赖理论或假设
