Bản dịch của từ Employment termination trong tiếng Việt

Employment termination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employment termination(Noun)

ɛmplˈɔɪmənt tˌɜːmɪnˈeɪʃən
ɛmˈpɫɔɪmənt ˌtɝməˈneɪʃən
01

Tình trạng bị chấm dứt hợp đồng lao động

The condition of being terminated from employment

Ví dụ
02

Hành động chấm dứt hoặc sa thải ai đó khỏi công việc hoặc vị trí.

The act of ending or dismissing someone from a job or position

Ví dụ
03

Một quy trình hoặc thủ tục chính thức để chấm dứt hợp đồng làm việc của nhân viên với tổ chức.

A formal process or procedure for ending an employees work with an organization

Ví dụ