ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Employment termination
Tình trạng bị chấm dứt hợp đồng lao động
The condition of being terminated from employment
Hành động chấm dứt hoặc sa thải ai đó khỏi công việc hoặc vị trí.
The act of ending or dismissing someone from a job or position
Một quy trình hoặc thủ tục chính thức để chấm dứt hợp đồng làm việc của nhân viên với tổ chức.
A formal process or procedure for ending an employees work with an organization