Bản dịch của từ Empowerment structure trong tiếng Việt

Empowerment structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empowerment structure(Noun)

ɛmpˈaʊəmənt strˈʌktʃɐ
ɛmˈpaʊɝmənt ˈstrəktʃɝ
01

Hành động ủy quyền hoặc giao quyền cho ai đó

The act of giving power or authority to someone

Ví dụ
02

Một khung cấu trúc hỗ trợ quyền lực hoặc sự độc lập

A structural framework that supports authority or autonomy

Ví dụ
03

Một điều kiện hoặc tình huống tạo cơ hội cho người ta nắm quyền.

A condition or situation that enables one to gain power

Ví dụ