ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Empty bags
Một vật dùng để đựng đồ thường làm bằng chất liệu mềm mại và có lối mở ở phía trên.
A container used for carrying items, usually made from flexible material and featuring an opening on the top.
一种用来携带物品的容器,通常由柔软的材料制成,顶部设有开口。
Một chiếc túi chưa đựng gì hoặc không có đồ bên trong
An empty bag or one that has nothing inside.
这是一个空钱包,里面没有任何东西。
Một thuật ngữ dùng để mô tả người hoặc tổ chức không còn nguồn lực hoặc thiếu sự thỏa mãn.
A term used to describe a person or entity that no longer has resources or is lacking satisfaction.
这个术语用来描述一个已经没有资源或者缺乏满足感的人或实体。