Bản dịch của từ Empty bags trong tiếng Việt
Empty bags
Noun [U/C]

Empty bags(Noun)
ˈɛmpti bˈæɡz
ˈɛmpti ˈbæɡz
Ví dụ
02
Một chiếc túi trống rỗng hoặc không có đồ bên trong.
A bag that is unfilled or without contents
Ví dụ
Empty bags

Một chiếc túi trống rỗng hoặc không có đồ bên trong.
A bag that is unfilled or without contents