Bản dịch của từ Empty bags trong tiếng Việt

Empty bags

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty bags(Noun)

ˈɛmpti bˈæɡz
ˈɛmpti ˈbæɡz
01

Một vật dụng được sử dụng để mang theo đồ vật, thường được làm từ chất liệu linh hoạt và có lỗ mở ở phía trên.

An object used for carrying items typically made of flexible material and having an opening at the top

Ví dụ
02

Một chiếc túi trống rỗng hoặc không có đồ bên trong.

A bag that is unfilled or without contents

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả một người hoặc một thực thể không còn tài nguyên hoặc thiếu thốn sự thỏa mãn.

A term used to describe a person or entity that has no remaining resources or is lacking fulfillment

Ví dụ