Bản dịch của từ Enable mission trong tiếng Việt
Enable mission
Phrase

Enable mission(Phrase)
ˈiːnəbəl mˈɪʃən
ˈɛnəbəɫ ˈmɪʃən
Ví dụ
02
Để cho phép hoặc tạo điều kiện cho việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc quy trình
To allow or facilitate the execution of a task or process
Ví dụ
03
Để biến điều gì đó thành khả thi hoặc có thể đạt được
To make something possible or achievable
Ví dụ
