Bản dịch của từ Enable supplier modification trong tiếng Việt
Enable supplier modification
Phrase

Enable supplier modification(Phrase)
ˈiːnəbəl səplˈaɪɐ mˌɒdɪfɪkˈeɪʃən
ˈɛnəbəɫ ˈsəpɫiɝ ˌmɑdəfəˈkeɪʃən
01
Cho phép nhà cung cấp điều chỉnh thông tin của họ trong một hệ thống hoặc quy trình.
To give permission for suppliers to adjust their details in a system or process
Ví dụ
02
Để cung cấp cho các nhà cung cấp khả năng thay đổi sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.
To provide suppliers with the capability to alter their product offerings or services
Ví dụ
03
Để cho các nhà cung cấp có thể thay đổi hoặc cập nhật thông tin hoặc điều khoản của họ.
To allow suppliers to make changes or updates to their information or terms
Ví dụ
