Bản dịch của từ Enabling force trong tiếng Việt

Enabling force

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enabling force(Noun)

ɪnˈeɪblɪŋ fˈɔːs
ɪˈneɪbɫɪŋ ˈfɔrs
01

Yếu tố thúc đẩy sự tiến bộ hoặc phát triển

A driving factor that supports progress or development

Ví dụ
02

Một khả năng hoặc quyền lực cung cấp phương tiện để đạt được điều gì đó.

A power or ability that provides the means to achieve something

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc điều kiện tạo điều kiện cho một kết quả cụ thể.

A situation or condition that facilitates a particular outcome

Ví dụ