Bản dịch của từ Enabling force trong tiếng Việt
Enabling force
Noun [U/C]

Enabling force(Noun)
ɪnˈeɪblɪŋ fˈɔːs
ɪˈneɪbɫɪŋ ˈfɔrs
01
Yếu tố thúc đẩy sự tiến bộ hoặc phát triển
A driving factor that supports progress or development
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc điều kiện tạo điều kiện cho một kết quả cụ thể.
A situation or condition that facilitates a particular outcome
Ví dụ
