Bản dịch của từ Encourager trong tiếng Việt

Encourager

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encourager(Noun)

ɛnkˈʌrɪdʒɐ
ˈɛnkɝɪdʒɝ
01

Người mang đến sự hỗ trợ hoặc động viên cho người khác

Someone who offers support or motivation to others

Ví dụ
02

Một người động viên người khác, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

A person who encourages others especially in difficult situations

Ví dụ
03

Một người ủng hộ hoặc khuyến khích một hành vi hoặc hoạt động nhất định

A supporter or promoter of a certain behavior or activity

Ví dụ