Bản dịch của từ Encourager trong tiếng Việt
Encourager
Noun [U/C]

Encourager(Noun)
ɛnkˈʌrɪdʒɐ
ˈɛnkɝɪdʒɝ
01
Người mang đến sự hỗ trợ hoặc động viên cho người khác
Someone who offers support or motivation to others
Ví dụ
02
Một người động viên người khác, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.
A person who encourages others especially in difficult situations
Ví dụ
