Bản dịch của từ Encouraging records trong tiếng Việt

Encouraging records

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encouraging records(Noun)

ɛnkˈɜːrɪdʒɪŋ rˈɛkɔːdz
ˈɛnˈkɝɪdʒɪŋ ˈrɛkɝdz
01

Dữ liệu hoặc thông tin cung cấp cơ sở để so sánh hoặc phân tích.

Data or information that provides a basis for comparison or analysis

Ví dụ
02

Chứng cứ hoặc bản ghi nào đó có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo.

Written evidence or account of something that may be used for reference

Ví dụ
03

Tài liệu ghi lại lịch sử các sự kiện hoặc hành động.

Documents that maintain a history of events or actions

Ví dụ