Bản dịch của từ Encouraging records trong tiếng Việt
Encouraging records
Noun [U/C]

Encouraging records(Noun)
ɛnkˈɜːrɪdʒɪŋ rˈɛkɔːdz
ˈɛnˈkɝɪdʒɪŋ ˈrɛkɝdz
01
Dữ liệu hoặc thông tin cung cấp cơ sở để so sánh hoặc phân tích.
Data or information that provides a basis for comparison or analysis
Ví dụ
Ví dụ
