Bản dịch của từ End show trong tiếng Việt
End show
Phrase

End show(Phrase)
ˈɛnd ʃˈəʊ
ˈɛnd ˈʃoʊ
02
Để đạt đến một điểm hoặc giới hạn nhất định vào cuối.
To reach a certain point or limit at the conclusion
Ví dụ
03
Một kết luận hoặc phần kết thúc của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
A conclusion or finale of a performance or event
Ví dụ
