Bản dịch của từ End show trong tiếng Việt

End show

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End show(Phrase)

ˈɛnd ʃˈəʊ
ˈɛnd ˈʃoʊ
01

Hoàn thành hoặc chấm dứt một việc gì đó

To finish or terminate something

Ví dụ
02

Để đạt đến một điểm hoặc giới hạn nhất định vào cuối.

To reach a certain point or limit at the conclusion

Ví dụ
03

Một kết luận hoặc phần kết thúc của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

A conclusion or finale of a performance or event

Ví dụ