Bản dịch của từ Ending maintenance trong tiếng Việt
Ending maintenance
Noun [U/C]

Ending maintenance(Noun)
ˈɛndɪŋ mˈeɪntənəns
ˈɛndɪŋ ˈmeɪntənəns
01
Quá trình tiếp tục duy trì hoặc thực hiện một điều gì đó
The process of continuing to have or do something
Ví dụ
02
Hành động giữ gìn một thứ trong tình trạng tốt
The act of maintaining something in good condition
Ví dụ
