Bản dịch của từ Ending maintenance trong tiếng Việt

Ending maintenance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ending maintenance(Noun)

ˈɛndɪŋ mˈeɪntənəns
ˈɛndɪŋ ˈmeɪntənəns
01

Quá trình tiếp tục duy trì hoặc thực hiện một điều gì đó

The process of continuing to have or do something

Ví dụ
02

Hành động giữ gìn một thứ trong tình trạng tốt

The act of maintaining something in good condition

Ví dụ
03

Việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc dịch vụ để duy trì mọi thứ hoạt động hiệu quả.

The provision of support or services to keep something in working order

Ví dụ