Bản dịch của từ Endorse energetically trong tiếng Việt

Endorse energetically

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endorse energetically(Phrase)

ɛndˈɔːs ˌɛnədʒˈɛtɪkli
ˈɛndɔrs ˌɛnɝˈdʒɛtɪkɫi
01

Nhiệt tình ủng hộ một lý do hoặc ý tưởng

To advocate passionately for a cause or idea

Ví dụ
02

Thể hiện sự ủng hộ chính thức cho điều gì đó một cách mạnh mẽ

To express formal support for something with energy

Ví dụ
03

Hỗ trợ hoặc tán thành điều gì đó một cách nhiệt tình hoặc hăng hái

To support or approve of something enthusiastically or vigorously

Ví dụ