Bản dịch của từ Enduring sunlight trong tiếng Việt

Enduring sunlight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enduring sunlight(Noun)

ɛndjˈɔːrɪŋ sˈʌnlaɪt
ˈɛndʒɝɪŋ ˈsənˌɫaɪt
01

Khả năng chịu đựng hoặc kháng cự trước những điều kiện khắc nghiệt

The ability to endure or resist hard conditions

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà một cái gì đó kéo dài hoặc tiếp tục.

A period of time during which something lasts or continues

Ví dụ
03

Trạng thái kéo dài lâu dài hoặc vĩnh viễn

The state of lasting for a long time or for ever

Ví dụ