Bản dịch của từ Enemy of love trong tiếng Việt
Enemy of love
Phrase

Enemy of love(Phrase)
ˈɛnəmi ˈɒf lˈʌv
ˈɛnəmi ˈɑf ˈɫəv
02
Một khái niệm tượng trưng cho sự đối lập với tình cảm hoặc lãng mạn
A concept symbolizing the opposite of affection or romance
Ví dụ
03
Một người hoặc vật thù địch hoặc phản kháng với tình yêu
A person or thing that is hostile or antagonistic to love
Ví dụ
