Bản dịch của từ Enemy of love trong tiếng Việt

Enemy of love

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enemy of love(Phrase)

ˈɛnəmi ˈɒf lˈʌv
ˈɛnəmi ˈɑf ˈɫəv
01

Một thực thể hoặc sức mạnh chống lại tình yêu

An entity or force that opposes love

Ví dụ
02

Một khái niệm tượng trưng cho sự đối lập với tình cảm hoặc lãng mạn

A concept symbolizing the opposite of affection or romance

Ví dụ
03

Một người hoặc vật thù địch hoặc phản kháng với tình yêu

A person or thing that is hostile or antagonistic to love

Ví dụ