Bản dịch của từ Energy-efficient bulb trong tiếng Việt

Energy-efficient bulb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Energy-efficient bulb(Noun)

ˌɛnədʒiɪfˈɪʃənt bˈʌlb
ˌɛnɝdʒiɪˈfɪʃənt ˈbəɫb
01

Một bóng đèn được thiết kế để tiêu thụ ít năng lượng hơn bóng đèn thông thường.

A light bulb designed to use less energy than a standard bulb

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong chiếu sáng dân dụng và thương mại để đảm bảo tính bền vững.

Commonly used in residential and commercial lighting for sustainability

Ví dụ
03

Thường sử dụng công nghệ LED hoặc CFL để tiết kiệm năng lượng.

Typically uses LED or CFL technology to achieve energy savings

Ví dụ