engorged
engorged (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của engorged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | engorge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | engorged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | engorged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | engorges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | engorging |
engorged (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "engorged" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái bị phình to hoặc tích tụ nhiều chất lỏng, thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các mô hoặc bộ phận trong cơ thể khi bị sưng lên vì máu hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, "engorged" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học ở Mỹ, trong khi tại Anh, từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu hoặc tài liệu chuyên ngành mà ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.