Bản dịch của từ Enhanced brain trong tiếng Việt
Enhanced brain
Noun [U/C]

Enhanced brain(Noun)
ɛnhˈɑːnst brˈeɪn
ˈɛnhənst ˈbreɪn
01
Một bộ não đã được cải thiện hoặc nâng cấp theo một cách nào đó.
A brain that has been improved or augmented in some way
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự nâng cao về mặt thể chất hoặc khái niệm của khả năng tư duy
A physical or metaphorical enhancement of cognitive abilities
Ví dụ
