Bản dịch của từ Enhanced esteem trong tiếng Việt

Enhanced esteem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhanced esteem(Noun)

ɛnhˈɑːnst ɛstˈiːm
ˈɛnhənst ˈɛstim
01

Sự đánh giá của người khác về một người.

The regard in which one is held by others respect

Ví dụ
02

Một cảm giác tôn trọng cao độ hoặc sự kính nể đối với ai đó hoặc cái gì đó.

A feeling of high respect or regard for someone or something

Ví dụ
03

Một ý kiến hoặc phán đoán tích cực

A favorable opinion or judgment

Ví dụ