ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enhanced esteem
Sự đánh giá của người khác về một người.
The regard in which one is held by others respect
Một cảm giác tôn trọng cao độ hoặc sự kính nể đối với ai đó hoặc cái gì đó.
A feeling of high respect or regard for someone or something
Một ý kiến hoặc phán đoán tích cực
A favorable opinion or judgment