Bản dịch của từ Enhancement principle trong tiếng Việt

Enhancement principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhancement principle(Noun)

ɛnhˈɑːnsmənt prˈɪnsɪpəl
ɛnˈhænsmənt ˈprɪnsəpəɫ
01

Nguyên tắc nền tảng cho một phương pháp cụ thể nhằm đạt được kết quả tốt hơn

Principles lay the foundation for a specific approach to achieving better results.

原则是实现某一特定方法以取得更佳效果的基础。

Ví dụ
02

Một hướng dẫn hoặc quy tắc đề xuất các cải tiến hoặc tối ưu hóa trong một quá trình hoặc hệ thống

An initiative or guideline suggesting improvements or optimizations within a process or system.

这是关于一个原则或规定,旨在提出对流程或系统的改进和优化建议。

Ví dụ
03

Một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết hoặc phương pháp nhấn mạnh vào sự phát triển và hoàn thiện

A fundamental concept in theory or methodology emphasizes development and continuous improvement.

这是一个强调发展与改进的理论或方法中的基本概念。

Ví dụ