Bản dịch của từ Enhances mating trong tiếng Việt
Enhances mating
Noun [U/C]

Enhances mating(Noun)
ɛnhˈɑːnsɪz mˈeɪtɪŋ
ˈɛnhənsɪz ˈmeɪtɪŋ
01
Hành động ghép đôi hoặc tụ hợp lại để sinh sản
The act of pairing or coming together for reproduction
Ví dụ
02
Một giai đoạn hoặc thời kỳ cụ thể trong chu kỳ sinh sản của động vật.
A specific period or stage in an animals reproductive cycle
Ví dụ
03
Quá trình sinh sản hữu tính ở động vật
The process of sexual reproduction in animals
Ví dụ
