Bản dịch của từ Enigmatic purpose trong tiếng Việt

Enigmatic purpose

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enigmatic purpose(Phrase)

ˌɛnɪɡmˈætɪk pˈɜːpəʊz
ˌɛnɪɡˈmætɪk ˈpɝˌpoʊz
01

Một ý định khó hiểu hoặc khó giải thích.

An intention that is puzzling or hard to interpret

Ví dụ
02

Một mục tiêu hoặc tham vọng mà bí ẩn hoặc khó hiểu.

A goal or aim that is mysterious or difficult to understand

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ được bao phủ trong sự bí ẩn hoặc mơ hồ

A mission that is shrouded in mystery or ambiguity

Ví dụ