Bản dịch của từ Enroll now trong tiếng Việt
Enroll now
Verb

Enroll now(Verb)
ˈɛnrəʊl nˈəʊ
ˈɛnˌroʊɫ ˈnoʊ
Ví dụ
03
Đăng ký chính thức hoặc đăng ký tham gia một thứ gì đó, đặc biệt là một khóa học hoặc chương trình.
To officially register or enroll in something, especially a course or program.
正式注册或报名参加某个活动,尤其是课程或项目。
Ví dụ
