Bản dịch của từ Enroll now trong tiếng Việt

Enroll now

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enroll now(Verb)

ˈɛnrəʊl nˈəʊ
ˈɛnˌroʊɫ ˈnoʊ
01

Thuê hoặc tuyển dụng ai đó để tham gia vào một dịch vụ hoặc hoạt động

To sign someone up or register someone for a service or activity

注册或报名参加某个服务或活动

Ví dụ
02

Để ghi tên ai đó vào danh sách hoặc hồ sơ

Add someone to the list or record.

把某人的名字加入名单或档案里。

Ví dụ
03

Đăng ký chính thức hoặc đăng ký tham gia một thứ gì đó, đặc biệt là một khóa học hoặc chương trình.

To officially register or enroll in something, especially a course or program.

正式注册或报名参加某个活动,尤其是课程或项目。

Ví dụ