Bản dịch của từ Entail a purchase trong tiếng Việt

Entail a purchase

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entail a purchase(Phrase)

ɛntˈeɪl ˈɑː pˈɜːtʃeɪs
ˈɛnˌteɪɫ ˈɑ ˈpɝtʃəs
01

Cần thiết, yêu cầu hoặc ngụ ý điều gì đó

To necessitate require or imply something

Ví dụ
02

Đặt gánh nặng hoặc trách nhiệm lên

To impose a burden or responsibility on

Ví dụ
03

Bao gồm như một phần thiết yếu hoặc hệ quả

To involve as a necessary part or consequence

Ví dụ