entrenched
entrenched (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của entrenched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entrench |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | entrenched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | entrenched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entrenches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | entrenching |
entrenched (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entrenched" xuất phát từ động từ "entrench", có nghĩa là thiết lập một cái gì đó một cách vững chắc hoặc bảo vệ nó khỏi sự thay đổi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ các quan điểm, niềm tin hoặc thói quen đã ăn sâu và khó thay đổi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm. "Entrenched" mang tính chất tiêu cực, thường ám chỉ sự cứng nhắc trong tư duy hoặc hệ thống.