Bản dịch của từ Entrench trong tiếng Việt
Entrench

Entrench (Verb)
Xâm phạm vùng quyền hoặc chiếm đóng (đất đai, quyền lợi, vị trí) một cách bất hợp pháp hoặc không được phép; lấn chiếm.
Encroach or trespass on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "entrench" có nghĩa là củng cố hoặc thiết lập vững chắc một quan điểm, thói quen hay cấu trúc nào đó, thường liên quan đến bối cảnh xã hội, chính trị hoặc tư tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Mặc dù cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ, tuy nhiên nội dung và sự sử dụng của từ "entrench" vẫn giữ nguyên giá trị trong cả hai ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "entrench" có nghĩa là củng cố hoặc thiết lập vững chắc một quan điểm, thói quen hay cấu trúc nào đó, thường liên quan đến bối cảnh xã hội, chính trị hoặc tư tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Mặc dù cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ, tuy nhiên nội dung và sự sử dụng của từ "entrench" vẫn giữ nguyên giá trị trong cả hai ngữ cảnh.
