Bản dịch của từ Entry restrictions trong tiếng Việt

Entry restrictions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entry restrictions(Phrase)

ˈɛntri rɪstrˈɪkʃənz
ˈɛntri rɪˈstrɪkʃənz
01

Những quy định hoặc luật lệ hạn chế khả năng cá nhân được nhập cảnh vào một quốc gia hoặc khu vực

Laws or regulations that limit an individual's ability to enter a specific country or region.

限制个人进入某个国家或地区的法律或规则

Ví dụ
02

Các quy định có thể được thực thi nhằm bảo đảm an toàn hoặc sức khỏe.

The regulations may be enforced for security or health reasons.

这些规定可能是出于安全或健康的考虑而实施的。

Ví dụ
03

Các điều kiện cần thiết để ai đó có thể vào được một địa điểm

There are certain conditions that must be met for someone to gain access to a place.

进入某个地点需要满足的条件。

Ví dụ