Bản dịch của từ Ephemeral aspects trong tiếng Việt

Ephemeral aspects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ephemeral aspects(Noun)

ɪfˈɛmərəl ˈeɪspɛkts
ɪˈfɛmɝəɫ ˈæsˌpɛkts
01

Một loại cây hoàn thành vòng đời của nó chỉ trong một mùa.

A plant that completes its lifecycle in a single season

Ví dụ
02

Một thứ tồn tại chỉ trong chốc lát

Something lasting for a very short time

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc hay sự kiện ngắn ngủi

A brief moment or event

Ví dụ