Bản dịch của từ Ergative trong tiếng Việt
Ergative

Ergative(Adjective)
Đề cập đến một kiểu ngữ pháp (trong một số ngôn ngữ như Basque hay Inuktitut) trong đó hình thức cách của danh từ xác định người thực hiện hành động được đánh dấu giống như tân ngữ chứ không phải như chủ ngữ. Nói ngắn gọn: tính chất liên quan đến “cách ergative” — nơi người làm hành động được biểu hiện khác với cách thông thường trong các ngôn ngữ chủ-động-từ (subject–verb).
Relating to or denoting a case of nouns in some languages eg Basque and Inuktitut that identifies the doer of an action as the object rather than the subject of a verb.
表示某些语言中,动词的施事者作为宾语而非主语的名词格。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ergative(Noun)
(Trong ngôn ngữ học) thuật ngữ chỉ một từ hoặc ngôn ngữ sử dụng hình thức 'ergative' — tức là biểu hiện vai trò chủ ngữ của động từ tác động (agent) khác với chủ ngữ của động từ không tác động; nói nôm na, liên quan đến cấu trúc cú pháp gọi là hệ ergative.
An ergative word.
及物动词
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ergative" là một thuật ngữ ngữ pháp dùng để chỉ cấu trúc câu trong đó chủ ngữ của động từ chuyển tiếp không giống với chủ ngữ của động từ không chuyển tiếp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các ngôn ngữ ergative-absolutive, trong đó vai trò của chủ ngữ thay đổi tùy theo loại động từ. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về định nghĩa của "ergative", nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách dùng và ngữ cảnh học thuật.
Từ "ergative" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ergativus", bắt nguồn từ "ergon", nghĩa là "công việc" hoặc "hành động". Trong ngữ pháp, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một loại trạng từ thuộc về ngữ pháp mà trong đó chủ ngữ của động từ chuyển hóa trong câu chủ động sang một hình thức khác trong câu bị động. Khái niệm này được phát triển trong ngôn ngữ học hiện đại để mô tả các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và mối quan hệ giữa các thành phần câu, liên quan chặt chẽ đến hành động và vai trò của các chủ thể trong thông điệp truyền đạt.
Trong bối cảnh IELTS, từ "ergative" xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc liên quan đến ngữ pháp và ngôn ngữ học, với tần suất tương đối thấp. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ và mô tả các cấu trúc ngữ pháp, đặc biệt là trong động từ và cách chúng tương tác với chủ ngữ và tân ngữ. "Ergative" thường liên quan đến phân loại các loại ngữ pháp trong các ngôn ngữ khác nhau, làm nổi bật những đặc điểm độc đáo trong ngữ âm học.
"Ergative" là một thuật ngữ ngữ pháp dùng để chỉ cấu trúc câu trong đó chủ ngữ của động từ chuyển tiếp không giống với chủ ngữ của động từ không chuyển tiếp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các ngôn ngữ ergative-absolutive, trong đó vai trò của chủ ngữ thay đổi tùy theo loại động từ. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về định nghĩa của "ergative", nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách dùng và ngữ cảnh học thuật.
Từ "ergative" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ergativus", bắt nguồn từ "ergon", nghĩa là "công việc" hoặc "hành động". Trong ngữ pháp, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một loại trạng từ thuộc về ngữ pháp mà trong đó chủ ngữ của động từ chuyển hóa trong câu chủ động sang một hình thức khác trong câu bị động. Khái niệm này được phát triển trong ngôn ngữ học hiện đại để mô tả các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và mối quan hệ giữa các thành phần câu, liên quan chặt chẽ đến hành động và vai trò của các chủ thể trong thông điệp truyền đạt.
Trong bối cảnh IELTS, từ "ergative" xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc liên quan đến ngữ pháp và ngôn ngữ học, với tần suất tương đối thấp. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ và mô tả các cấu trúc ngữ pháp, đặc biệt là trong động từ và cách chúng tương tác với chủ ngữ và tân ngữ. "Ergative" thường liên quan đến phân loại các loại ngữ pháp trong các ngôn ngữ khác nhau, làm nổi bật những đặc điểm độc đáo trong ngữ âm học.
