Bản dịch của từ Ergative trong tiếng Việt

Ergative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ergative(Adjective)

ˈɝɹgətɪv
ˈɝɹgətɪv
01

Đề cập đến một kiểu ngữ pháp (trong một số ngôn ngữ như Basque hay Inuktitut) trong đó hình thức cách của danh từ xác định người thực hiện hành động được đánh dấu giống như tân ngữ chứ không phải như chủ ngữ. Nói ngắn gọn: tính chất liên quan đến “cách ergative” — nơi người làm hành động được biểu hiện khác với cách thông thường trong các ngôn ngữ chủ-động-từ (subject–verb).

Relating to or denoting a case of nouns in some languages eg Basque and Inuktitut that identifies the doer of an action as the object rather than the subject of a verb.

表示某些语言中,动词的施事者作为宾语而非主语的名词格。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ergative(Noun)

ˈɝɹgətɪv
ˈɝɹgətɪv
01

(Trong ngôn ngữ học) thuật ngữ chỉ một từ hoặc ngôn ngữ sử dụng hình thức 'ergative' — tức là biểu hiện vai trò chủ ngữ của động từ tác động (agent) khác với chủ ngữ của động từ không tác động; nói nôm na, liên quan đến cấu trúc cú pháp gọi là hệ ergative.

An ergative word.

及物动词

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh