Bản dịch của từ Escape from problems trong tiếng Việt

Escape from problems

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape from problems(Phrase)

ɪskˈeɪp frˈɒm prˈɒbləmz
ˈɛsˌkeɪp ˈfrɑm ˈprɑbɫəmz
01

Để thoát khỏi những khó khăn hoặc tình huống khó chịu

To get away from difficulties or unpleasant situations

Ví dụ
02

Để tránh phải đối mặt với điều không mong muốn

To avoid facing something unwanted

Ví dụ
03

Tìm ra cách thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc thách thức

To find a way out of a situation that is difficult or challenging

Ví dụ