Bản dịch của từ Escort you trong tiếng Việt

Escort you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escort you(Phrase)

ˈɛskɔːt jˈuː
ˈɛsˌkɔrt ˈju
01

Dẫn dắt ai đó đến một điểm đến

To lead or guide someone to a destination

Ví dụ
02

Đi cùng ai đó để bảo vệ hoặc hướng dẫn

To accompany someone in order to provide protection or guidance

Ví dụ
03

Dẫn ai đó đến một nơi

To take someone to a place

Ví dụ