Bản dịch của từ Escrow trong tiếng Việt
Escrow

Escrow (Noun)
The escrow account will be used to hold the funds.
Tài khoản ủy thác sẽ được sử dụng để giữ tiền.
They decided not to proceed with the escrow agreement.
Họ quyết định không tiến hành thỏa thuận ủy thác.
Is the escrow service commonly used in real estate transactions?
Dịch vụ ủy thác có phổ biến trong giao dịch bất động sản không?
Dạng danh từ của Escrow (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Escrow | Escrows |
Escrow (Verb)
They decided to escrow the money for the charity event.
Họ quyết định ký gửi tiền cho sự kiện từ thiện.
She didn't want to escrow the documents without proper verification.
Cô ấy không muốn ký gửi tài liệu mà không có xác minh đúng đắn.
Will you escrow the funds until the project is completed?
Bạn sẽ ký gửi quỹ cho đến khi dự án hoàn thành chưa?
Dạng động từ của Escrow (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Escrow |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Escrowed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Escrowed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Escrows |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Escrowing |
Họ từ
"Escrow" là một thuật ngữ tài chính chỉ một thỏa thuận trong đó một bên trung gian giữ tiền hoặc tài sản cho đến khi các điều kiện hợp đồng được thực hiện. Khái niệm này phổ biến trong giao dịch bất động sản, mua bán và các giao dịch thương mại khác. Trong tiếng Anh Anh, từ "escrow" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và áp dụng trong các quy định pháp luật cụ thể tại từng quốc gia.
Từ "escrow" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "escroue", có nghĩa là "mảnh giấy", xuất phát từ từ Latinh "scrofa" (từ nguyên có nghĩa là "mảnh giấy cuộn lại"). Trong thời kỳ trung cổ, "escrow" đã được sử dụng để chỉ một hợp đồng viết tay được giữ lại cho đến khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Ngày nay, từ này được sử dụng chỉ trạng thái tạm giữ tài sản hoặc tiền tệ trong một giao dịch, đảm bảo an toàn cho cả hai bên tham gia.
Từ "escrow" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính và bất động sản, đặc biệt trong các giao dịch mua bán. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể ít được sử dụng trực tiếp trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể thấy trong phần Đọc và Viết khi đề cập đến các khía cạnh pháp lý hoặc tài chính. Trong các tình huống giao dịch, "escrow" được sử dụng để chỉ việc giữ tiền hoặc tài sản bởi bên trung gian cho đến khi các điều kiện của hợp đồng được hoàn tất, đảm bảo sự an toàn cho các bên tham gia.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp