Bản dịch của từ Escrow trong tiếng Việt
Escrow

Escrow(Noun)
Một văn bản (ví dụ: chứng thư, hợp đồng, chứng từ) được giao cho bên thứ ba giữ hộ và chỉ có hiệu lực (hoặc được giao cho người nhận cuối) khi một điều kiện nhất định được thỏa mãn.
A bond deed or other document kept in the custody of a third party and taking effect only when a specified condition has been fulfilled.
Dạng danh từ của Escrow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Escrow | Escrows |
Escrow(Verb)
Dạng động từ của Escrow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Escrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Escrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Escrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Escrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Escrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Escrow" là một thuật ngữ tài chính chỉ một thỏa thuận trong đó một bên trung gian giữ tiền hoặc tài sản cho đến khi các điều kiện hợp đồng được thực hiện. Khái niệm này phổ biến trong giao dịch bất động sản, mua bán và các giao dịch thương mại khác. Trong tiếng Anh Anh, từ "escrow" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và áp dụng trong các quy định pháp luật cụ thể tại từng quốc gia.
Từ "escrow" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "escroue", có nghĩa là "mảnh giấy", xuất phát từ từ Latinh "scrofa" (từ nguyên có nghĩa là "mảnh giấy cuộn lại"). Trong thời kỳ trung cổ, "escrow" đã được sử dụng để chỉ một hợp đồng viết tay được giữ lại cho đến khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Ngày nay, từ này được sử dụng chỉ trạng thái tạm giữ tài sản hoặc tiền tệ trong một giao dịch, đảm bảo an toàn cho cả hai bên tham gia.
Từ "escrow" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính và bất động sản, đặc biệt trong các giao dịch mua bán. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể ít được sử dụng trực tiếp trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể thấy trong phần Đọc và Viết khi đề cập đến các khía cạnh pháp lý hoặc tài chính. Trong các tình huống giao dịch, "escrow" được sử dụng để chỉ việc giữ tiền hoặc tài sản bởi bên trung gian cho đến khi các điều kiện của hợp đồng được hoàn tất, đảm bảo sự an toàn cho các bên tham gia.
Họ từ
"Escrow" là một thuật ngữ tài chính chỉ một thỏa thuận trong đó một bên trung gian giữ tiền hoặc tài sản cho đến khi các điều kiện hợp đồng được thực hiện. Khái niệm này phổ biến trong giao dịch bất động sản, mua bán và các giao dịch thương mại khác. Trong tiếng Anh Anh, từ "escrow" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và áp dụng trong các quy định pháp luật cụ thể tại từng quốc gia.
Từ "escrow" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "escroue", có nghĩa là "mảnh giấy", xuất phát từ từ Latinh "scrofa" (từ nguyên có nghĩa là "mảnh giấy cuộn lại"). Trong thời kỳ trung cổ, "escrow" đã được sử dụng để chỉ một hợp đồng viết tay được giữ lại cho đến khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Ngày nay, từ này được sử dụng chỉ trạng thái tạm giữ tài sản hoặc tiền tệ trong một giao dịch, đảm bảo an toàn cho cả hai bên tham gia.
Từ "escrow" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính và bất động sản, đặc biệt trong các giao dịch mua bán. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể ít được sử dụng trực tiếp trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể thấy trong phần Đọc và Viết khi đề cập đến các khía cạnh pháp lý hoặc tài chính. Trong các tình huống giao dịch, "escrow" được sử dụng để chỉ việc giữ tiền hoặc tài sản bởi bên trung gian cho đến khi các điều kiện của hợp đồng được hoàn tất, đảm bảo sự an toàn cho các bên tham gia.
