Bản dịch của từ Essential function trong tiếng Việt

Essential function

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential function(Noun)

ɛsˈɛnʃəl fˈʌŋkʃən
ɛsˈɛnʃəl fˈʌŋkʃən
01

Một vai trò hoặc mục đích đóng vai trò then chốt đối với toàn bộ hệ thống hoặc cấu trúc.

An important role or purpose for the entire system or structure.

在整个系统或结构中起着重要的作用或具有关键意义。

Ví dụ
02

Một hoạt động hoặc thao tác cơ bản cần thiết để điều gì đó tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả.

A fundamental activity or function necessary for something to exist or be effective.

这是某事存在或有效运作所必不可少的基本操作或活动。

Ví dụ
03

Khả năng hoặc tính hữu dụng vốn có của một vật gì đó, điều này rất quan trọng đối với bản chất của nó.

The inherent ability or usefulness of something that is essential to its very nature.

某物与其本质密不可分的天生能力或价值

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh