estimated
estimated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của estimated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | estimate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | estimated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | estimated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | estimates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | estimating |
estimated (Adjective)
Nghĩa 01
Được ước tính; là kết quả cuối cùng sau khi tính toán, nhưng con số không hoàn toàn chắc chắn hoặc có sai số nhất định.
in the end result after calculation although the calculation is not certain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "estimated" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "estimate", có nghĩa là ước lượng hoặc đánh giá một giá trị, số lượng hoặc mức độ dựa trên thông tin có sẵn. Trong tiếng Anh, "estimated" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần như tương tự, tuy nhiên, cách viết có thể chứa những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và môi trường sử dụng, đặc biệt là trong các thuật ngữ chuyên môn. Từ này thường xuất hiện trong báo cáo khoa học, tài chính và thống kê.