Bản dịch của từ Estimated due date trong tiếng Việt

Estimated due date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estimated due date(Phrase)

ˈɛstɪmˌeɪtɪd djˈuː dˈeɪt
ˈɛstəˌmeɪtɪd ˈdu ˈdeɪt
01

Ngày được tính dựa trên chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng hoặc siêu âm.

The date calculated based on the last menstrual period or ultrasound

Ví dụ
02

Một thuật ngữ trong sản khoa dùng để chỉ thời gian dự kiến cho việc sinh nở.

A term used in obstetrics to signal the timeframe for childbirth

Ví dụ
03

Ngày dự kiến mà em bé có khả năng chào đời

The expected date when a baby is likely to be born

Ví dụ