estimates
estimates (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của estimates (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
estimate | estimates |
estimates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của estimates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | estimate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | estimated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | estimated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | estimates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | estimating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "estimates" trong tiếng Anh có nghĩa là ước lượng, thường được sử dụng để chỉ việc đánh giá một con số hoặc giá trị chưa chắc chắn dựa trên thông tin hiện có. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt chút ít do âm điệu và nhấn âm. Về mặt ngữ nghĩa, các bối cảnh sử dụng cũng khá giống nhau, thường liên quan đến tài chính, khoa học và nghiên cứu.