Bản dịch của từ Etagere trong tiếng Việt

Etagere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etagere(Noun)

eɪtɑʒˈɛɹ
eɪtɑʒˈɛɹ
01

Một chiếc nội thất có kệ mở để trưng bày các vật trang trí.

A piece of furniture with open shelves to display decorative items.

一个带有开放式架子,用于展示装饰品的家具。

Ví dụ
02

Một bộ kệ dùng để lưu trữ hoặc trưng bày đồ đạc, thường làm bằng kính hoặc gỗ.

A shelving unit is used for storing or displaying items, usually made of glass or wood.

这个书架通常用来存放或展示物品,多采用玻璃或木材制成。

Ví dụ
03

Một kiểu tủ thường dùng để trang trí, hay thấy trong phòng khách hoặc không gian sinh hoạt chung.

A classic shelf that often serves a decorative purpose and is used in the living room or common area.

一种常用于客厅或起居室的装饰性书架风格。

Ví dụ