Bản dịch của từ Etagere trong tiếng Việt
Etagere
Noun [U/C]

Etagere(Noun)
eɪtɑʒˈɛɹ
eɪtɑʒˈɛɹ
01
Một chiếc nội thất có kệ mở để trưng bày các vật trang trí.
A piece of furniture with open shelves to display decorative items.
一个带有开放式架子,用于展示装饰品的家具。
Ví dụ
02
Một bộ kệ dùng để lưu trữ hoặc trưng bày đồ đạc, thường làm bằng kính hoặc gỗ.
A shelving unit is used for storing or displaying items, usually made of glass or wood.
这个书架通常用来存放或展示物品,多采用玻璃或木材制成。
Ví dụ
