Bản dịch của từ Ethical practices trong tiếng Việt

Ethical practices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethical practices(Phrase)

ˈɛθɪkəl prˈæktɪsɪz
ˈɛθɪkəɫ ˈpræktɪsɪz
01

Các chuẩn mực hành vi hướng dẫn quá trình ra quyết định

Standards of behavior that guide decisionmaking

Ví dụ
02

Các nguyên tắc ứng xử điều chỉnh một cá nhân hoặc nhóm

Principles of conduct governing an individual or group

Ví dụ
03

Những chuẩn mực và giá trị xác định đúng sai trong môi trường chuyên nghiệp

Norms and values dictating right and wrong in professional settings

Ví dụ