Bản dịch của từ Dictating trong tiếng Việt
Dictating

Dictating(Verb)
Để quy định hoặc đưa ra các nguyên tắc, quy tắc.
Set rules or establish guidelines.
开出药方或制定原则与规则
Dạng động từ của Dictating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dictate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dictated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dictated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dictates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dictating |
Dictating(Noun)
Hành động đọc to để người khác ghi chép lại là việc đọc chính tả.
Speaking loudly so others can record it; a spoken dictation.
大声说出来让别人记下来,就像是在背誦一样。
Dictating(Adjective)
Đưa ra các chỉ thị hoặc yêu cầu bắt buộc.
Impose directives or demands.
强行施加指令或要求
Có khả năng quyết định hoặc kiểm soát mọi việc
Have the authority to give orders or exert control.
拥有话语权或操控权
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dictating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "dictate", có nghĩa là chỉ đạo hoặc phát biểu để người khác ghi chép lại thông tin. Trong tiếng Anh Anh, "dictating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh formal hơn, liên quan đến văn bản và các tương tác chính thức. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có xu hướng ít trang trọng hơn và thường được áp dụng trong bối cảnh hàng ngày, như trong viết lách hay ghi chú.
Họ từ
Từ "dictating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "dictate", có nghĩa là chỉ đạo hoặc phát biểu để người khác ghi chép lại thông tin. Trong tiếng Anh Anh, "dictating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh formal hơn, liên quan đến văn bản và các tương tác chính thức. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có xu hướng ít trang trọng hơn và thường được áp dụng trong bối cảnh hàng ngày, như trong viết lách hay ghi chú.
