dictating
dictating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dictating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dictate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dictated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dictated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dictates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dictating |
dictating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dictating (Adjective)
Nghĩa 01
Áp đặt các chỉ thị hoặc yêu cầu.
Imposing directives or requirements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thẩm quyền hoặc có sức ảnh hưởng.
Authoritative or commanding in influence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dictating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "dictate", có nghĩa là chỉ đạo hoặc phát biểu để người khác ghi chép lại thông tin. Trong tiếng Anh Anh, "dictating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh formal hơn, liên quan đến văn bản và các tương tác chính thức. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có xu hướng ít trang trọng hơn và thường được áp dụng trong bối cảnh hàng ngày, như trong viết lách hay ghi chú.