Bản dịch của từ Prescribe trong tiếng Việt
Prescribe

Prescribe (Verb)
Quy định hoặc ra lệnh một cách có thẩm quyền rằng một hành động hay thủ tục phải được thực hiện
State authoritatively or as a rule that (an action or procedure) should be carried out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong y học: bác sĩ khuyên dùng và cấp phép (thường bằng văn bản) một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị cho bệnh nhân.
(of a medical practitioner) advise and authorize the use of (a medicine or treatment) for someone, especially in writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prescribe" có nghĩa là ra lệnh, chỉ định hoặc quy định một phương pháp điều trị hoặc biện pháp cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khi bác sĩ chỉ định thuốc cho bệnh nhân. Ở tiếng Anh Anh, "prescribe" cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực pháp lý hoặc giáo dục để chỉ việc thiết lập quy tắc. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể là tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "prescribe" có nghĩa là ra lệnh, chỉ định hoặc quy định một phương pháp điều trị hoặc biện pháp cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khi bác sĩ chỉ định thuốc cho bệnh nhân. Ở tiếng Anh Anh, "prescribe" cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực pháp lý hoặc giáo dục để chỉ việc thiết lập quy tắc. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể là tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.
