Bản dịch của từ European union trong tiếng Việt
European union

European union (Noun)
Một tổ chức gồm các nước châu âu đã đồng ý hợp tác cùng nhau trong nhiều lĩnh vực và có một loại tiền tệ duy nhất là đồng euro, ví dụ như hợp chủng quốc châu âu.
An organization of european countries that have agreed to work together in many areas and that have a single currency the euro for example the united states of europe.
The European Union promotes social policies among its member states.
Liên minh Châu Âu thúc đẩy các chính sách xã hội giữa các quốc gia thành viên.
The European Union does not restrict social benefits for migrants.
Liên minh Châu Âu không hạn chế phúc lợi xã hội cho người di cư.
Is the European Union effective in improving social welfare across Europe?
Liên minh Châu Âu có hiệu quả trong việc cải thiện phúc lợi xã hội ở Châu Âu không?
European union (Noun Countable)
The European Union promotes cooperation among its member countries for social progress.
Liên minh Châu Âu thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên cho tiến bộ xã hội.
The European Union does not always agree on social policies among its members.
Liên minh Châu Âu không luôn đồng ý về các chính sách xã hội giữa các thành viên.
Is the European Union effective in addressing social issues across Europe?
Liên minh Châu Âu có hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề xã hội ở Châu Âu không?
Liên minh Châu Âu (European Union - EU) là một tổ chức chính trị và kinh tế được thành lập nhằm tăng cường sự hợp tác giữa các quốc gia châu Âu. Được thành lập vào năm 1993 với Hiệp ước Maastricht, EU hiện nay bao gồm 27 quốc gia thành viên. Liên minh này không chỉ tạo ra thị trường chung mà còn thúc đẩy các giá trị như dân chủ, nhân quyền và pháp quyền. Thuật ngữ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, EU thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về chính sách quốc tế và kinh tế.
Liên minh Châu Âu (European Union - EU) có nguồn gốc từ cụm từ Latinh "unio", nghĩa là "sự hợp nhất" hay "tình đoàn kết". Câu chuyện hình thành của EU bắt đầu từ những nỗ lực hợp tác kinh tế giữa các quốc gia châu Âu sau Thế chiến II, nhằm duy trì hòa bình và phát triển. Ngày nay, EU không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh tế mà còn mở rộng ra chính trị và xã hội, phản ánh sự liên kết và hợp tác sâu rộng giữa các quốc gia thành viên.
"Cụm từ 'European Union' xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và đọc, nơi thông tin liên quan đến chính trị và kinh tế thường được truyền đạt. Cụm từ này thường liên quan đến các chủ đề như hợp tác quốc tế, chính sách, và văn hóa. Trong các ngữ cảnh khác, 'European Union' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, thương mại quốc tế và di cư, phản ánh vai trò quan trọng của tổ chức này trong các vấn đề toàn cầu".
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
