Bản dịch của từ Evaluator trong tiếng Việt
Evaluator
Noun [U/C]

Evaluator(Noun)
ɪvˈæljuːˌeɪtɐ
ˌiˈvæɫjuˌeɪtɝ
Ví dụ
02
Một chuyên gia đánh giá hiệu quả của một chương trình hoặc dịch vụ.
A professional who evaluates the effectiveness of a program or service
Ví dụ
03
Một cá nhân có trách nhiệm xác định giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó.
An individual responsible for determining the value or quality of something
Ví dụ
