Bản dịch của từ Evaluator trong tiếng Việt

Evaluator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaluator(Noun)

ɪvˈæljuːˌeɪtɐ
ˌiˈvæɫjuˌeɪtɝ
01

Một người hoặc vật có chức năng đánh giá hoặc định giá điều gì đó.

A person or thing that assesses or evaluates something

Ví dụ
02

Một chuyên gia đánh giá hiệu quả của một chương trình hoặc dịch vụ.

A professional who evaluates the effectiveness of a program or service

Ví dụ
03

Một cá nhân có trách nhiệm xác định giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó.

An individual responsible for determining the value or quality of something

Ví dụ