Bản dịch của từ Evangelism trong tiếng Việt
Evangelism
Noun [U/C]

Evangelism(Noun)
ˈiːvəndʒˌɛlɪzəm
ˈivəndʒəˌɫɪzəm
Ví dụ
02
Hành động cố gắng truyền bá đức tin Kitô giáo cho người khác
The practice of attempting to convert others to Christianity
Ví dụ
