Bản dịch của từ Evangelism trong tiếng Việt

Evangelism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evangelism(Noun)

ˈiːvəndʒˌɛlɪzəm
ˈivəndʒəˌɫɪzəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ